🚗 Từ vựng tiếng Anh về xe hơi - phần 3
....................
(1) blinker /ˈblɪŋ.kəʳ/ - đèn tính hiệu
(2) rear-view mirror /rɪəʳ vjuː ˈmɪr.əʳ/ - đèn chiếu hậu
(3) headlight /ˈhed.laɪt/ - đèn pha
shock absorber /ʃɒk əb'sɔ:bə/ - cái giảm xóc
spark plug /spɑːk plʌg/ - Buji
...See more