🚗 Từ vựng tiếng Anh về xe hơi - phần 2
....................
gear /gɪəʳ/ - bánh răng
gearshift /ˈgɪə.ʃɪft/ - sự sang số
jack /dʒæk/ - cái kích xe
jumper cables /ˈdʒʌm.pəʳ ˈkeɪ.bļs/ - dây cáp khởi động ngoài
muffler /ˈmʌf.ļ/ - giảm thanh
pedals /ˈped.əls/ - bàn đạp
(1)...See more